Bảng tra cứu Can Chi, Ngũ Hành để xem tuổi vợ chồng chi tiết nhất

Khi tìm hiểu về phong thủy hôn nhân, bạn thường xuyên nghe đến các khái niệm như “mệnh Hỏa”, “mệnh Thủy”, “Canh Ngọ”, “Tân Mùi”… Nhưng làm thế nào để biết chính xác bản mệnh của mình và người ấy là gì? Việc tra cứu mệnh theo năm sinh một cách chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bắt đầu xem tuổi vợ chồng.

Trong bài viết này, Nhang Sạch Tâm Hưng sẽ cung cấp cho bạn bảng tra cứu Can Chi Ngũ Hành chi tiết và đầy đủ nhất, giúp bạn luận giải sự hợp khắc một cách nhanh chóng và chính xác.

Tại Sao Cần Tra Cứu Mệnh Chính Xác? Sinh Mệnh vs. Cung Mệnh

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa Sinh Mệnh (Mệnh Ngũ Hành Nạp Âm) và Cung Mệnh (Mệnh Cung Phi). Cả hai đều quan trọng, nhưng có vai trò khác nhau:

  • Sinh Mệnh (Ngũ Hành Nạp Âm): Là bản mệnh “gốc”, quyết định tính cách, vận mệnh cốt lõi. Đây là yếu tố chúng ta dùng trong bài viết này.
  • Cung Mệnh (Cung Phi): Dùng để xem hướng nhà, hướng bếp, và xem độ hợp khắc trong hôn nhân theo Bát Trạch.

Bài viết này sẽ tập trung vào **Ngũ Hành Nạp Âm** (hay 60 Hoa Giáp), là cơ sở để luận giải sự tương tác về tính cách và số phận. Đây là yếu tố nền tảng của Phong Thủy Ngũ Hành.

Bảng tra cứu Can Chi, Ngũ Hành để xem tuổi vợ chồng chi tiết nhất
Bảng tra cứu Can Chi, Ngũ Hành để xem tuổi vợ chồng chi tiết nhất

Luận Giải Nền Tảng: Thiên Can & Địa Chi

Tên gọi của một năm sinh (ví dụ: Canh Ngọ 1990) được ghép từ một Thiên Can và một Địa Chi.

1. 10 Thiên Can (Can Trời)

Có 10 Thiên Can, mỗi Can mang một thuộc tính Âm Dương và Ngũ Hành riêng. Đây là yếu tố “Trời” định.

Bảng tra cứu 10 Thiên Can và Ngũ Hành tương ứng

Thiên CanÂm/DươngNgũ Hành
GiápDươngMộc
ẤtÂmMộc
BínhDươngHỏa
ĐinhÂmHỏa
MậuDươngThổ
KỷÂmThổ
CanhDươngKim
TânÂmKim
NhâmDươngThủy
QuýÂmThủy

2. 12 Địa Chi (Chi Đất)

Có 12 Địa Chi, chính là 12 con giáp quen thuộc. Đây là yếu tố “Đất” định, gắn liền với vận trình 12 con giáp. Thông tin này được các chuyên gia từ Wikipedia xác nhận là nền tảng của lịch pháp Á Đông.

Bảng tra cứu 12 Địa Chi (12 Con Giáp) và Ngũ Hành tương ứng

Địa ChiCon GiápNgũ Hành
ChuộtThủy
SửuTrâuThổ
DầnHổMộc
MãoMèoMộc
ThìnRồngThổ
TỵRắnHỏa
NgọNgựaHỏa
MùiThổ
ThânKhỉKim
DậuKim
TuấtChóThổ
HợiHeoThủy

Bảng Tra Cứu 60 Hoa Giáp Chi Tiết Nhất (1950 – 2010)

Đây là phần quan trọng nhất, là bảng tra cứu Can Chi Ngũ Hành đầy đủ (Ngũ Hành Nạp Âm) cho các độ tuổi phổ biến nhất. Hãy tìm năm sinh của bạn và người ấy để biết chính xác bản mệnh của mình.

Nhóm Tuổi 1950 – 1969

Năm SinhCan ChiNgũ Hành Nạp Âm
1950Canh DầnTùng Bách Mộc
1951Tân MãoTùng Bách Mộc
1952Nhâm ThìnTrường Lưu Thủy
1953Quý TỵTrường Lưu Thủy
1954Giáp NgọSa Trung Kim
1955Ất MùiSa Trung Kim
1956Bính ThânSơn Hạ Hỏa
1957Đinh DậuSơn Hạ Hỏa
1958Mậu TuấtBình Địa Mộc
1959Kỷ HợiBình Địa Mộc
1960Canh TýBích Thượng Thổ
1961Tân SửuBích Thượng Thổ
1962Nhâm DầnKim Bạc Kim
1963Quý MãoKim Bạc Kim
1964Giáp ThìnPhúc Đăng Hỏa
1965Ất TỵPhúc Đăng Hỏa
1966Bính NgọThiên Hà Thủy
1967Đinh MùiThiên Hà Thủy
1968Mậu ThânĐại Trạch Thổ
1969Kỷ DậuĐại Trạch Thổ

Nhóm Tuổi 1970 – 1989

Năm SinhCan ChiNgũ Hành Nạp Âm
1970Canh TuấtThoa Xuyến Kim
1971Tân HợiThoa Xuyến Kim
1972Nhâm TýTang Đố Mộc
1973Quý SửuTang Đố Mộc
1974Giáp DầnĐại Khê Thủy
1975Ất MãoĐại Khê Thủy
1976Bính ThìnSa Trung Thổ
1977Đinh TỵSa Trung Thổ
1978Mậu NgọThiên Thượng Hỏa
1979Kỷ MùiThiên Thượng Hỏa
1980Canh ThânThạch Lựu Mộc
1981Tân DậuThạch Lựu Mộc
1982Nhâm TuấtĐại Hải Thủy
1983Quý HợiĐại Hải Thủy
1984Giáp TýHải Trung Kim
1985Ất SửuHải Trung Kim
1986Bính DầnLư Trung Hỏa
1987Đinh MãoLư Trung Hỏa
1988Mậu ThìnĐại Lâm Mộc
1989Kỷ TỵĐại Lâm Mộc

Nhóm Tuổi 1990 – 2010

Năm SinhCan ChiNgũ Hành Nạp Âm
1990Canh NgọLộ Bàng Thổ
1991Tân MùiLộ Bàng Thổ
1992Nhâm ThânKiếm Phong Kim
1993Quý DậuKiếm Phong Kim
1994Giáp TuấtSơn Đầu Hỏa
1995Ất HợiSơn Đầu Hỏa
1996Bính TýGiản Hạ Thủy
1997Đinh SửuGiản Hạ Thủy
1998Mậu DầnThành Đầu Thổ
1999Kỷ MãoThành Đầu Thổ
2000Canh ThìnBạch Lạp Kim
2001Tân TỵBạch Lạp Kim
2002Nhâm NgọDương Liễu Mộc
2003Quý MùiDương Liễu Mộc
2004Giáp ThânTuyền Trung Thủy
2005Ất DậuTuyền Trung Thủy
2006Bính TuấtỐc Thượng Thổ
2007Đinh HợiỐc Thượng Thổ
2008Mậu TýTích Lịch Hỏa
2009Kỷ SửuTích Lịch Hỏa
2010Canh DầnTùng Bách Mộc

Cách Ứng Dụng Bảng Tra Cứu Để Xem Tuổi Vợ Chồng

Khi đã có bảng tra cứu Can Chi Ngũ Hành, việc xem tuổi vợ chồng cơ bản trở nên rất đơn giản. Bạn chỉ cần thực hiện 3 bước:

  1. Tra cứu năm sinh của chồng để biết Ngũ Hành Nạp Âm.
  2. Tra cứu năm sinh của vợ để biết Ngũ Hành Nạp Âm.
  3. Đối chiếu hai bản mệnh với quy luật Ngũ Hành Tương Sinh – Tương Khắc.

tra cuu menh vo chong 3 nhang sach tam hung

Bảng Đối Chiếu Nhanh Tương Sinh (Tốt) – Tương Khắc (Xấu):

Quan Hệ Tương Sinh (Rất Tốt)Quan Hệ Tương Khắc (Xấu)
Thủy sinh MộcMộc khắc Thổ
Mộc sinh HỏaThổ khắc Thủy
Hỏa sinh ThổThủy khắc Hỏa
Thổ sinh KimHỏa khắc Kim
Kim sinh ThủyKim khắc Mộc

Ví dụ thực tế:

Chồng sinh năm 1990 (Canh Ngọ), tra bảng thấy mệnh Lộ Bàng Thổ.

Vợ sinh năm 1992 (Nhâm Thân), tra bảng thấy mệnh Kiếm Phong Kim.

Đối chiếu: Thổ sinh Kim. Đây là một cặp đôi rất tốt, người chồng sẽ là nền tảng vững chắc, hỗ trợ và vun bồi cho sự nghiệp, thành công của người vợ.

Ví dụ 2:

Chồng sinh năm 1988 (Mậu Thìn), tra bảng thấy mệnh Đại Lâm Mộc.

Vợ sinh năm 1991 (Tân Mùi), tra bảng thấy mệnh Lộ Bàng Thổ.

Đối chiếu: Mộc khắc Thổ. Đây là một cặp đôi có sự xung khắc về mệnh. Người chồng (Mộc) có thể sẽ lấn át, kìm hãm sự phát triển của người vợ (Thổ). Cặp đôi này sẽ cần các phương pháp hóa giải.

Để tìm hiểu sâu hơn về các bí quyết hóa giải xung khắc, mời bạn đọc bài viết: Hóa Giải Xung Khắc Vợ Chồng Theo Phong Thủy.

Lời Kết

Bảng tra cứu Can Chi Ngũ Hành là một công cụ hữu ích, là bước đệm đầu tiên trên hành trình khám phá và thấu hiểu các mối quan hệ. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng bản mệnh chỉ là một phần. Hạnh phúc của một gia đình được quyết định bởi tình yêu thương, sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau.

Để vun bồi cho một gia đạo an yên, việc giữ cho không gian sống luôn thanh tịnh và ấm cúng là vô cùng quan trọng. Một nén hương trầm thanh khiết dâng lên bàn thờ gia tiên hay một chút hương quế ấm áp trong phòng khách sẽ giúp cân bằng năng lượng, xua tan đi những bất hòa và mang lại sự bình an cho tâm hồn của cả hai vợ chồng.

4.8/5 - (162 bình chọn)